ruổi giong
Định nghĩa
- Động từ:
- Đi khắp nơi, thường với mục đích tìm kiếm, khám phá hoặc trốn tránh: "ruổi giong" chỉ hành động đi đây đi đó, không cố định một chỗ, mang tính chất lang thang hoặc phiêu lưu.
- Từ cổ hoặc văn chương: Thường dùng để diễn tả việc đi xa, đi nhiều nơi một cách tự do, không bị ràng buộc.
Ví dụ sử dụng
- (Chàng trai đi lang thang khắp mọi nơi.)
- (Các thi sĩ thời xưa thường đi phiêu du để có ý thơ.)
- (Họ đi khắp nơi nhiều tháng mới phát hiện ra vùng đất lạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ruổi giong ngựa": Điều khiển ngựa chạy nhanh, thường dùng trong văn chương cổ.
- Kỵ sĩ ruổi giong ngựa qua cánh đồng. (Người cưỡi ngựa phóng nhanh qua đồng.)
"ruổi giong buồm": Lái thuyền buồm đi xa.
- Thủy thủ ruổi giong buồm ra khơi. (Người lái thuyền đưa buồm ra biển lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Giong ruổi (động từ): Cùng nghĩa với "ruổi giong", thường dùng trong văn thơ.
- Giong ruổi khắp chốn giang hồ. (Đi lang thang khắp nơi trong thiên hạ.)
Ruổi rong (động từ): Biến thể của "ruổi giong", mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
- Anh ta ruổi rong trên những con đường quê. (Anh ta đi dạo lang thang trên các con đường làng.)
Từ đồng nghĩa
- Lang thang: Đi đây đó một cách vô định.
- Phiêu du: Đi xa, thường với tâm hồn tự do, thơ mộng.
- Du ngoạn: Đi chơi, tham quan nhiều nơi.
Thành ngữ liên quan
- Ruổi giong theo gió: Đi theo chiều gió, ý chỉ đi một cách tự nhiên, không chủ đích.
- Cuộc đời như cánh chim ruổi giong theo gió. (Cuộc sống như chim bay theo gió, không có điểm dừng.)